Huấn luyện viên:
P. Clement
Sân vận động:
Liberty Stadium
Twitter:

Thành tích của Swansea City

Thứ bảy, 28/10/2017
21:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:00
Arsenal

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Swansea City
Thứ bảy, 04/11/2017
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Swansea City

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Brighton & Hove Albion
Thứ bảy, 18/11/2017
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Burnley

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Swansea City
Thứ bảy, 25/11/2017
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Swansea City

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

AFC Bournemouth
Thứ năm, 30/11/2017
02:45 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
02:45
Chelsea

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Swansea City

Thành viên

Thủ môn
E. Mulder

E. Mulder

Netherlands

Hậu vệ
K. Naughton

26 K. Naughton

England

A. Mawson

6 A. Mawson

England

M. van der Hoorn

5 M. van der Hoorn

Netherlands

F. Fernández

33 F. Fernández

Argentina

Tiền vệ
A. King

A. King

Scotland

N. Dyer

12 N. Dyer

England

J. Fulton

56 J. Fulton

Scotland

Sung-Yeung Ki

4 Sung-Yeung Ki

Korea Republic

S. Clucas

11 S. Clucas

England

W. Routledge

15 W. Routledge

England

L. Fer

8 L. Fer

Netherlands

L. Britton

7 L. Britton

England

T. Carroll

42 T. Carroll

England

K. Bartley

27 K. Bartley

England

Tiền đạo
L. Narsingh

28 L. Narsingh

Netherlands

T. Abraham

10 T. Abraham

England

J. Ayew

3 J. Ayew

Ghana

W. Bony

W. Bony

Côte d'Ivoire

KẾT QUẢ

BẢNG XẾP HẠNG

TOP GHI BÀN

1 H. KaneH. Kane 8
2 S. AgüeroS. Agüero 7
3 R. LukakuR. Lukaku 7
4 Gabriel JesusGabriel Jesus 6
5 Álvaro MorataÁlvaro Morata 6
6 R. SterlingR. Sterling 6
7 A. LacazetteA. Lacazette 5
8 Mohamed SalahMohamed Salah 5
9 L. SanéL. Sané 5
10 J. VardyJ. Vardy 5
11 T. AbrahamT. Abraham 4
12 A. DoucouréA. Doucouré 4
13 S. OkazakiS. Okazaki 4
14 W. RooneyW. Rooney 4
15 D. AlliD. Alli 3