Huấn luyện viên:
M. Carrera
Sân vận động:
Otkrytiye Arena
Twitter:

Thành tích của Spartak Moskva

Thứ bảy, 21/10/2017
23:00 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
23:00
Spartak Moskva

FT

0 - 0

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Amkar Perm' FT
Thứ tư, 18/10/2017
01:45 Champions League 2017/2018
Champions League 2017/2018
01:45
Spartak Moskva

FT

5 - 1

HT 1 - 1 ET 0 - 0 Pen -

Sevilla FT
Thứ sáu, 13/10/2017
23:30 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
23:30
Akhmat Grozny

FT

1 - 2

HT 0 - 1 ET 0 - 0 Pen -

Spartak Moskva FT
Thứ bảy, 30/09/2017
23:00 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
23:00
Spartak Moskva

FT

2 - 0

HT 1 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Ural FT
Thứ tư, 27/09/2017
01:45 Champions League 2017/2018
Champions League 2017/2018
01:45
Spartak Moskva

FT

1 - 1

HT 1 - 1 ET 0 - 0 Pen -

Liverpool FT
Thứ bảy, 28/10/2017
23:00 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
23:00
Rostov

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Spartak Moskva
Thứ năm, 02/11/2017
02:45 Champions League 2017/2018
Champions League 2017/2018
02:45
Sevilla

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Spartak Moskva
Chủ nhật, 05/11/2017
23:00 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
23:00
Spartak Moskva

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Ufa
Thứ bảy, 18/11/2017
20:30 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
20:30
Krasnodar

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Spartak Moskva
Thứ tư, 22/11/2017
00:00 Champions League 2017/2018
Champions League 2017/2018
00:00
Spartak Moskva

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Maribor

Thành viên

Thủ môn
A. Rebrov

32 A. Rebrov

Russia

Hậu vệ
G. Tigiev

17 G. Tigiev

Russia

I. Kutepov

29 I. Kutepov

Russia

S. Taşçı

5 S. Taşçı

Germany

Tiền vệ
S. Bakaev

S. Bakaev

Russia

L. Melgarejo

25 L. Melgarejo

Paraguay

V. Panteleev

V. Panteleev

Russia

Fernando

11 Fernando

Brazil

R. Zobnin

47 R. Zobnin

Russia

M. Pašalić

50 M. Pašalić

Croatia

J. Ananidze

7 J. Ananidze

Georgia

I. Popov

71 I. Popov

Bulgaria

Q. Promes

10 Q. Promes

Netherlands

A. Samedov

19 A. Samedov

Russia

Z. Bakaev

18 Z. Bakaev

Russia

Tiền đạo
F. Sakala

60 F. Sakala

Zambia

S. Nimely

66 S. Nimely

Liberia

Zé Luís

9 Zé Luís

Cape Verde Islands

D. Davydov

69 D. Davydov

Russia

KẾT QUẢ

BẢNG XẾP HẠNG

TOP GHI BÀN

1 H. KaneH. Kane 8
2 S. AgüeroS. Agüero 7
3 R. LukakuR. Lukaku 7
4 Gabriel JesusGabriel Jesus 6
5 Álvaro MorataÁlvaro Morata 6
6 R. SterlingR. Sterling 6
7 A. LacazetteA. Lacazette 5
8 Mohamed SalahMohamed Salah 5
9 L. SanéL. Sané 5
10 J. VardyJ. Vardy 5
11 T. AbrahamT. Abraham 4
12 A. DoucouréA. Doucouré 4
13 S. OkazakiS. Okazaki 4
14 W. RooneyW. Rooney 4
15 D. AlliD. Alli 3