Huấn luyện viên:
Josep Guardiola i Sala
Sân vận động:
Etihad Stadium
Twitter:

Thành tích của Manchester City

Thứ bảy, 21/10/2017
21:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:00
Manchester City

FT

3 - 0

HT 1 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Burnley FT
Thứ tư, 18/10/2017
01:45 Champions League 2017/2018
Champions League 2017/2018
01:45
Manchester City

FT

2 - 1

HT 2 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Napoli FT
Thứ bảy, 14/10/2017
21:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:00
Manchester City

FT

7 - 2

HT 3 - 1 ET 0 - 0 Pen -

Stoke City FT
Thứ bảy, 30/09/2017
23:30 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
23:30
Chelsea

FT

0 - 1

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Manchester City FT
Thứ tư, 27/09/2017
01:45 Champions League 2017/2018
Champions League 2017/2018
01:45
Manchester City

FT

2 - 0

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Shakhtar Donetsk FT
Thứ bảy, 28/10/2017
21:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:00
West Bromwich Albion

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Manchester City
Thứ năm, 02/11/2017
02:45 Champions League 2017/2018
Champions League 2017/2018
02:45
Napoli

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Manchester City
Chủ nhật, 05/11/2017
21:15 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:15
Manchester City

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Arsenal
Thứ bảy, 18/11/2017
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Leicester City

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Manchester City
Thứ tư, 22/11/2017
02:45 Champions League 2017/2018
Champions League 2017/2018
02:45
Manchester City

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Feyenoord

Thành viên

Thủ môn
D. Grimshaw

79 D. Grimshaw

England

C. Bravo

1 C. Bravo

Chile

Hậu vệ
K. Walker

2 K. Walker

England

Danilo

3 Danilo

Brazil

V. Kompany

4 V. Kompany

Belgium

B. Mendy

22 B. Mendy

France

N. Otamendi

30 N. Otamendi

Argentina

E. Mangala

15 E. Mangala

France

J. Stones

5 J. Stones

England

Tiền vệ
K. De Bruyne

17 K. De Bruyne

Belgium

P. Foden

80 P. Foden

England

R. Sterling

7 R. Sterling

England

Y. Touré

42 Y. Touré

Côte d'Ivoire

O. Zinchenko

35 O. Zinchenko

Ukraine

F. Delph

18 F. Delph

England

L. Sané

19 L. Sané

Germany

Tiền đạo
S. Agüero

10 S. Agüero

Argentina

KẾT QUẢ

BẢNG XẾP HẠNG

TOP GHI BÀN

1 H. KaneH. Kane 8
2 S. AgüeroS. Agüero 7
3 R. LukakuR. Lukaku 7
4 Gabriel JesusGabriel Jesus 6
5 Álvaro MorataÁlvaro Morata 6
6 R. SterlingR. Sterling 6
7 A. LacazetteA. Lacazette 5
8 Mohamed SalahMohamed Salah 5
9 L. SanéL. Sané 5
10 J. VardyJ. Vardy 5
11 T. AbrahamT. Abraham 4
12 A. DoucouréA. Doucouré 4
13 S. OkazakiS. Okazaki 4
14 W. RooneyW. Rooney 4
15 D. AlliD. Alli 3