Huấn luyện viên:
J. Klopp
Sân vận động:
Anfield
Twitter:

Thành tích của Liverpool

Chủ nhật, 22/10/2017
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Tottenham Hotspur

FT

4 - 1

HT 3 - 1 ET 0 - 0 Pen -

Liverpool FT
Thứ tư, 18/10/2017
01:45 Champions League 2017/2018
Champions League 2017/2018
01:45
Maribor

FT

0 - 7

HT 0 - 4 ET 0 - 0 Pen -

Liverpool FT
Thứ bảy, 14/10/2017
18:30 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
18:30
Liverpool

FT

0 - 0

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Manchester United FT
Chủ nhật, 01/10/2017
22:30 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:30
Newcastle United

FT

1 - 1

HT 1 - 1 ET 0 - 0 Pen -

Liverpool FT
Thứ tư, 27/09/2017
01:45 Champions League 2017/2018
Champions League 2017/2018
01:45
Spartak Moskva

FT

1 - 1

HT 1 - 1 ET 0 - 0 Pen -

Liverpool FT
Thứ bảy, 28/10/2017
21:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:00
Liverpool

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Huddersfield Town
Thứ năm, 02/11/2017
02:45 Champions League 2017/2018
Champions League 2017/2018
02:45
Liverpool

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Maribor
Chủ nhật, 05/11/2017
00:30 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
00:30
West Ham United

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Liverpool
Thứ bảy, 18/11/2017
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Liverpool

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Southampton
Thứ tư, 22/11/2017
02:45 Champions League 2017/2018
Champions League 2017/2018
02:45
Sevilla

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Liverpool

Thành viên

Thủ môn
L. Karius

1 L. Karius

Germany

D. Ward

52 D. Ward

Wales

S. Mignolet

22 S. Mignolet

Belgium

A. Bogdán

34 A. Bogdán

Hungary

Hậu vệ
J. Matip

32 J. Matip

Cameroon

R. Klavan

17 R. Klavan

Estonia

N. Clyne

2 N. Clyne

England

D. Lovren

6 D. Lovren

Croatia

A. Robertson

26 A. Robertson

Scotland

J. Flanagan

38 J. Flanagan

England

Tiền vệ
G. Wijnaldum

5 G. Wijnaldum

Netherlands

A. Lallana

20 A. Lallana

England

M. Grujić

16 M. Grujić

Serbia

Paulinho

61 Paulinho

Portugal

H. Wilson

59 H. Wilson

Wales

J. Henderson

14 J. Henderson

England

J. Gomez

12 J. Gomez

England

O. Ejaria

53 O. Ejaria

England

J. Milner

7 J. Milner

England

E. Can

23 E. Can

Germany

C. Brannagan

25 C. Brannagan

England

Tiền đạo
D. Ings

28 D. Ings

England

S. Mané

19 S. Mané

Senegal

D. Sturridge

15 D. Sturridge

England

R. Brewster

57 R. Brewster

England

D. Solanke

29 D. Solanke

England

KẾT QUẢ

BẢNG XẾP HẠNG

TOP GHI BÀN

1 H. KaneH. Kane 8
2 S. AgüeroS. Agüero 7
3 R. LukakuR. Lukaku 7
4 Gabriel JesusGabriel Jesus 6
5 Álvaro MorataÁlvaro Morata 6
6 R. SterlingR. Sterling 6
7 A. LacazetteA. Lacazette 5
8 Mohamed SalahMohamed Salah 5
9 L. SanéL. Sané 5
10 J. VardyJ. Vardy 5
11 T. AbrahamT. Abraham 4
12 A. DoucouréA. Doucouré 4
13 S. OkazakiS. Okazaki 4
14 W. RooneyW. Rooney 4
15 D. AlliD. Alli 3