Huấn luyện viên:
Antonio Conte
Sân vận động:
Stamford Bridge
Twitter:

Thành tích của Chelsea

Thứ bảy, 21/10/2017
18:30 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
18:30
Chelsea

FT

4 - 2

HT 1 - 1 ET 0 - 0 Pen -

Watford FT
Thứ năm, 19/10/2017
01:45 Champions League 2017/2018
Champions League 2017/2018
01:45
Chelsea

FT

3 - 3

HT 2 - 1 ET 0 - 0 Pen -

Roma FT
Thứ bảy, 14/10/2017
21:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:00
Crystal Palace

FT

2 - 1

HT 2 - 1 ET 0 - 0 Pen -

Chelsea FT
Thứ bảy, 30/09/2017
23:30 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
23:30
Chelsea

FT

0 - 1

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Manchester City FT
Thứ năm, 28/09/2017
01:45 Champions League 2017/2018
Champions League 2017/2018
01:45
Atlético Madrid

FT

1 - 2

HT 1 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Chelsea FT
Thứ bảy, 28/10/2017
23:30 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
23:30
AFC Bournemouth

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Chelsea
Thứ tư, 01/11/2017
02:45 Champions League 2017/2018
Champions League 2017/2018
02:45
Roma

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Chelsea
Chủ nhật, 05/11/2017
23:30 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
23:30
Chelsea

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Manchester United
Thứ bảy, 18/11/2017
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
West Bromwich Albion

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Chelsea
Thứ năm, 23/11/2017
00:00 Champions League 2017/2018
Champions League 2017/2018
00:00
Qarabağ

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Chelsea

Thành viên

Thủ môn
W. Caballero

1 W. Caballero

Argentina

T. Courtois

13 T. Courtois

Belgium

Eduardo

37 Eduardo

Portugal

Hậu vệ
A. Baba

A. Baba

Ghana

David Luiz

30 David Luiz

Brazil

D. Sterling

D. Sterling

England

A. Rüdiger

2 A. Rüdiger

Germany

G. Cahill

24 G. Cahill

England

Tiền vệ
Fàbregas

4 Fàbregas

Spain

Kenedy

Kenedy

Brazil

V. Moses

15 V. Moses

Nigeria

Pedro

11 Pedro

Spain

E. Hazard

10 E. Hazard

Belgium

K. Scott

K. Scott

England

Willian

22 Willian

Brazil

C. Musonda

17 C. Musonda

Belgium

N. Kanté

7 N. Kanté

France

D. Drinkwater

6 D. Drinkwater

England

E. Ampadu

E. Ampadu

Wales

Tiền đạo
M. Batshuayi

23 M. Batshuayi

Belgium

KẾT QUẢ

BẢNG XẾP HẠNG

TOP GHI BÀN

1 H. KaneH. Kane 8
2 S. AgüeroS. Agüero 7
3 R. LukakuR. Lukaku 7
4 Gabriel JesusGabriel Jesus 6
5 Álvaro MorataÁlvaro Morata 6
6 R. SterlingR. Sterling 6
7 A. LacazetteA. Lacazette 5
8 Mohamed SalahMohamed Salah 5
9 L. SanéL. Sané 5
10 J. VardyJ. Vardy 5
11 T. AbrahamT. Abraham 4
12 A. DoucouréA. Doucouré 4
13 S. OkazakiS. Okazaki 4
14 W. RooneyW. Rooney 4
15 D. AlliD. Alli 3