Huấn luyện viên:
S. Dyche
Sân vận động:
Turf Moor
Twitter:

Thành tích của Burnley

Thứ ba, 31/10/2017
03:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
03:00
Burnley

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Newcastle United
Thứ bảy, 04/11/2017
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Southampton

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Burnley
Thứ bảy, 18/11/2017
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Burnley

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Swansea City
Chủ nhật, 26/11/2017
21:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:00
Burnley

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Arsenal
Thứ năm, 30/11/2017
02:45 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
02:45
AFC Bournemouth

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Burnley

Thành viên

Thủ môn
T. Heaton

1 T. Heaton

England

N. Pope

29 N. Pope

England

A. Legzdins

A. Legzdins

England

Hậu vệ
K. Long

28 K. Long

Republic of Ireland

B. Mee

6 B. Mee

England

M. Lowton

2 M. Lowton

England

S. Ward

23 S. Ward

Republic of Ireland

P. Bardsley

26 P. Bardsley

Scotland

C. Taylor

3 C. Taylor

England

J. Tarkowski

5 J. Tarkowski

England

Tiền vệ
J. Cork

4 J. Cork

England

R. Brady

12 R. Brady

Republic of Ireland

S. Defour

16 S. Defour

Belgium

A. Westwood

18 A. Westwood

England

J. Hendrick

13 J. Hendrick

Republic of Ireland

D. Marney

8 D. Marney

England

S. Arfield

37 S. Arfield

Canada

Tiền đạo
S. Vokes

9 S. Vokes

Wales

N. Wells

21 N. Wells

Bermuda

A. Barnes

10 A. Barnes

Austria

C. Wood

C. Wood

New Zealand

J. Walters

19 J. Walters

Republic of Ireland

KẾT QUẢ

BẢNG XẾP HẠNG

TOP GHI BÀN

1 H. KaneH. Kane 8
2 S. AgüeroS. Agüero 7
3 R. LukakuR. Lukaku 7
4 Gabriel JesusGabriel Jesus 6
5 Álvaro MorataÁlvaro Morata 6
6 R. SterlingR. Sterling 6
7 A. LacazetteA. Lacazette 5
8 Mohamed SalahMohamed Salah 5
9 L. SanéL. Sané 5
10 J. VardyJ. Vardy 5
11 T. AbrahamT. Abraham 4
12 A. DoucouréA. Doucouré 4
13 S. OkazakiS. Okazaki 4
14 W. RooneyW. Rooney 4
15 D. AlliD. Alli 3