Huấn luyện viên:
S. Dyche
Sân vận động:
Turf Moor
Twitter:

Thành tích của Burnley

Thứ bảy, 20/01/2018
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Burnley

FT

0 - 1

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Manchester United FT
Thứ bảy, 13/01/2018
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Crystal Palace

FT

1 - 0

HT 1 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Burnley FT
Thứ bảy, 06/01/2018
22:00 FA Cup 2017/2018
FA Cup 2017/2018
22:00
Manchester City

FT

4 - 1

HT 0 - 1 ET 0 - 0 Pen -

Burnley FT
Thứ hai, 01/01/2018
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Burnley

FT

1 - 2

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Liverpool FT
Thứ bảy, 30/12/2017
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Huddersfield Town

FT

0 - 0

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Burnley FT
Thứ năm, 01/02/2018
02:45 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
02:45
Newcastle United

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Burnley
Thứ bảy, 03/02/2018
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Burnley

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Manchester City
Thứ bảy, 10/02/2018
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Swansea City

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Burnley
Thứ bảy, 24/02/2018
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Burnley

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Southampton
Thứ bảy, 03/03/2018
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Burnley

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Everton

Thành viên

Thủ môn
A. Legzdins

30 A. Legzdins

England

N. Pope

29 N. Pope

England

T. Heaton

T. Heaton

England

Hậu vệ
K. Long

28 K. Long

Republic of Ireland

P. Bardsley

26 P. Bardsley

Scotland

C. Taylor

3 C. Taylor

England

S. Ward

S. Ward

Republic of Ireland

J. Tarkowski

J. Tarkowski

England

B. Mee

6 B. Mee

England

M. Lowton

2 M. Lowton

England

Tiền vệ
S. Arfield

37 S. Arfield

Canada

A. Westwood

18 A. Westwood

England

D. Marney

8 D. Marney

England

J. Hendrick

13 J. Hendrick

Republic of Ireland

S. Defour

16 S. Defour

Belgium

R. Brady

R. Brady

Republic of Ireland

J. Cork

4 J. Cork

England

Tiền đạo
N. Wells

21 N. Wells

Bermuda

C. Wood

11 C. Wood

New Zealand

J. Walters

19 J. Walters

Republic of Ireland

S. Vokes

9 S. Vokes

Wales

A. Barnes

10 A. Barnes

Austria

G. N'Koudou

G. N'Koudou

France

KẾT QUẢ

BẢNG XẾP HẠNG

1 Manchester CityManchester City 24 65
2 Manchester UnitedManchester United 24 53
3 ChelseaChelsea 24 50
4 LiverpoolLiverpool 24 47
5 Tottenham HotspurTottenham Hotspur 24 45
6 ArsenalArsenal 24 42
7 Leicester CityLeicester City 24 34
8 BurnleyBurnley 24 34
9 EvertonEverton 24 28
10 WatfordWatford 24 26
11 West Ham UnitedWest Ham United 24 26
12 AFC BournemouthAFC Bournemouth 24 25
13 Crystal PalaceCrystal Palace 24 25
14 Huddersfield TownHuddersfield Town 24 24
15 Newcastle UnitedNewcastle United 24 23
16 Brighton & Hove AlbionBrighton & Hove Albion 24 23
17 Stoke CityStoke City 24 23
18 SouthamptonSouthampton 24 22
19 West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion 24 20
20 Swansea CitySwansea City 24 20

TOP GHI BÀN

1 Mohamed SalahMohamed Salah 14
2 H. KaneH. Kane 12
3 R. SterlingR. Sterling 10
4 S. AgüeroS. Agüero 7
5 R. LukakuR. Lukaku 10
6 W. RooneyW. Rooney 7
7 Álvaro MorataÁlvaro Morata 9
8 Gabriel JesusGabriel Jesus 8
9 A. LacazetteA. Lacazette 7
10 J. VardyJ. Vardy 5
11 Roberto FirminoRoberto Firmino 5
12 K. De BruyneK. De Bruyne 6
13 A. DoucouréA. Doucouré 6
14 A. MartialA. Martial 5
15 S. OkazakiS. Okazaki 6
16 L. SanéL. Sané 6
17 C. AustinC. Austin 4
18 Philippe CoutinhoPhilippe Coutinho 5
19 C. EriksenC. Eriksen 5
20 RicharlisonRicharlison 5
21 E. HazardE. Hazard 4
22 David SilvaDavid Silva 5
23 R. MahrezR. Mahrez 5
24 G. MurrayG. Murray 3
25 O. NiasseO. Niasse 5